Daridorexant: Tác dụng, Tác dụng phụ

Daridorexant hoạt động như thế nào?

Daridorexant là hoạt chất đầu tiên được phê duyệt ở châu Âu từ nhóm thuốc đối kháng thụ thể orexin. Orexin là chất truyền tin được sản xuất tự nhiên trong cơ thể có ảnh hưởng đến hành vi ăn uống và giấc ngủ của chúng ta. Nếu chúng liên kết với thụ thể, chúng ta sẽ tỉnh táo lâu hơn.

Daridorexant ngăn chặn thụ thể này và do đó có tác dụng thúc đẩy giấc ngủ gián tiếp. Điều này giúp phân biệt thành phần hoạt chất với các loại thuốc ngủ khác, chủ yếu có tác dụng an thần trực tiếp (trầm cảm, an thần).

Các tác dụng phụ là gì?

Tác dụng phụ thường gặp của daridorexant liên quan đến hệ thần kinh. Chúng biểu hiện như nhức đầu, mệt mỏi, buồn ngủ và chóng mặt.

Một số người buồn nôn sau khi dùng daridorexant.

Các nghiên cứu cho đến nay chỉ ra rằng daridorexant không có khả năng gây ra sự phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý. Các triệu chứng cai thuốc sau khi ngừng sử dụng cũng nhẹ hơn nhiều so với các loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ khác.

Daridorexant hạn chế khả năng đáp ứng. Điều này có thể làm suy giảm khả năng tham gia tích cực vào giao thông đường bộ và vận hành máy móc. Điều này đặc biệt đúng nếu bạn cũng đã uống rượu.

Để biết thêm thông tin về các tác dụng phụ có thể xảy ra, hãy xem tờ rơi gói đi kèm với thuốc daridorexant của bạn. Liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn phát triển hoặc nghi ngờ bất kỳ tác dụng phụ không mong muốn nào.

daridorexant được phê duyệt để làm gì?

Daridorexant đã được phê duyệt ở Đức và Thụy Sĩ để điều trị cho người lớn bị rối loạn giấc ngủ. Các triệu chứng phải tồn tại ít nhất ba tháng và có tác động đáng kể đến hoạt động ban ngày.

Cách dùng daridorexant

Daridorexant có sẵn ở dạng viên nén bao phim. Liều khuyến cáo là một viên (tương đương 50 miligam daridorexant) 30 phút trước khi đi ngủ. Đối với một số bệnh nhân, đôi khi 25 miligam là đủ.

Liều tối đa hàng ngày là 50 miligam.

Bạn có thể dùng máy tính bảng trong bữa ăn hoặc độc lập.

Khi nào thì không nên dùng daridorexant?

Thông thường, bạn không nên sử dụng daridorexant trong những trường hợp sau:

  • nếu bạn quá mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào khác của thuốc
  • chứng ngủ rũ (rối loạn thần kinh trong đó việc điều hòa giấc ngủ trong não bị xáo trộn)
  • sử dụng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzyme cytochrome P450 3A4 (CYP3A4), ví dụ: thuốc chống nấm itraconazole, kháng sinh clarithromycin và thuốc HIV ritonavir
  • Mang thai và cho con bú (thiếu dữ liệu)

Những tương tác này có thể xảy ra với daridorexant.

Các chất ức chế vừa phải enzyme CYP3A4 làm chậm quá trình phân hủy daridorexant – giống như các chất ức chế mạnh – nhưng ít hơn. Do đó, chúng có thể được dùng cùng lúc với daridorexant. Tuy nhiên, sau đó bác sĩ sẽ giảm liều lượng.

Các chất ức chế CYP3A4 vừa phải bao gồm:

  • diltiazem và verapamil (thuốc trị cao huyết áp và bệnh động mạch vành)
  • erythromycin (kháng sinh)
  • Ciprofloxacin (kháng sinh)
  • Ciclosporin (thuốc ức chế miễn dịch, dùng trong các bệnh tự miễn và ghép tạng)
  • Fluconazol (thuốc chống nấm)

Tránh uống bưởi và nước ép bưởi vào buổi tối nếu bạn đang dùng daridorexant. Thành phần của bưởi còn ức chế enzym CYP3A4.

Cách lấy thuốc với daridorexant

Daridorexant được bán theo toa ở Đức và Thụy Sĩ. Hiện chưa có loại thuốc nào chứa hoạt chất này được đăng ký tại Áo.